HSK 1 Đọc hiểu

Thú cưng của tôi

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我家有一狗。

jiāyǒuzhīxiǎogǒu

,也很

hěnxiǎohěnpiàoliang

吃,也

huanchīhuanshuǐ

下午我一起

xiàsàn

我们都很

mendōuhěnhuan

Từ khoá