HSK 1 Đọc hiểu

Bạn bè

5câu7từ khoá3câu hỏi1phút đọc

你好,我李明。

hǎojiàomíng

我有

yǒupéngyǒu

王朋。

jiàowángpéng

是好

menshìhǎopéngyǒu

huanshuōzhōngwén

Từ khoá