HSK 1 Đọc hiểu

Hôm nay tôi không khỏe

5câu7từ khoá3câu hỏi1phút đọc

不太好。

jīntiānjuédetàihǎo

我想一点

xiǎngdiǎnshuǐ

妈妈说我应该去

mashuōyīnggāiyuàn

看了看,说我没事。

shēngkànlekànshuōméishì

现在我好多了,很

xiànzàihǎoduōlehěngāoxìng

Từ khoá