HSK 1 Đọc hiểu

Công việc của gia đình tôi

5câu7từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我家有三口人,都有

jiāyǒusānkǒuréndōuyǒugōngzuò

我爸爸是,在

bashìshēngzàiyuàngōngzuò

我妈妈是,她很喜欢

mashìlǎoshīhěnhuanxuésheng

我是,在学习

shìxuéshengzàixuéxiàoxuéhàn

我们都很喜欢自己的

mendōuhěnhuandegōngzuò

Từ khoá