HSK 1 Đọc hiểu

Tôi thích nghe nhạc

5câu7từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我喜欢在家

wǎnshanghuanzàijiātīngyīnyuè

我用歌。

yòngshǒutīngzhōngwén

这些歌很好,我很喜欢。

zhèxiēhěnhǎotīnghěnhuan

也会唱歌。

jiějiehuìchàngzhōngwén

让我很

tīngyīnyuèrànghěngāoxìng

Từ khoá