HSK 1 Đọc hiểu

Ăn cơm ở nhà hàng

5câu7từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我和妈妈去吃饭。

zhōngmafàndiànchīfàn

我们坐下,点了

menzuòxiàdiǎnlefàncài

我想喝,妈妈想喝

xiǎngchámaxiǎngshuǐ

这里的很好吃,也不贵。

zhèdecàihěnhǎochīguì

吃饭以后,我们一共花了五十

chīfànhòumengònghuāleshíkuài

Từ khoá