HSK 1 Đọc hiểu

Thời tiết hôm nay

5câu7từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天很好。

jīntiāntiānhěnhǎo

去公园。

xiǎnggegōngyuán

mengōngzuò

看,天上有

qǐngkàntiānshàngyǒufēi

公园里有很多人。

gōngyuányǒuhěnduōrén

Từ khoá