HSK 1 Đọc hiểu

Gọi điện thoại

5câu7từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天我想

jīntiānxiàxiǎngdiànhuà

我用

yòngshǒugěipéngyoudiànhuà

他说:你好,你

shuōhǎozàiér

我说:我家,没有去学校。

shuōzàijiāméiyǒuxuéxiào

我们说:明天见,

menshuōmíngtiānjiànzàijiàn

Từ khoá