Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com
HSK 1 Đọc hiểu

Đi chợ

5câu7từ khoá3câu hỏi1phút đọc

上午妈妈和我去。

shàngwǔmāmahéwǒqùmǎicài。

这里的很多,也很。

zhèlǐdeshuǐguǒhěnduō,yěhěnpiàoliang。

妈妈了和。

māmamǎilepíngguǒhécài。

我问:这个多少?

wǒwèn:zhègeduōshaoqián?

他说:五。

tāshuō:wǔkuàiqián。

Từ khoá