HSK 1 Đọc hiểu

Ngân hàng

5câu7từ khoá3câu hỏi1phút đọc

上午我想去

shàngxiǎngshāngdiànmǎifu

可是我

shìméiyǒuqián

我先去

xiānyínhángqián

取了以后,我去

leqiánhòushāngdiànmǎifu

我有了,很高兴。

xiànzàiyǒuqiánlehěngāoxìng

Từ khoá