HSK 1 Đọc hiểu

Sở thích của gia đình tôi

5câu5từ khoá3câu hỏi1phút đọc

你好,我是小明。

hǎoshìxiǎomíng

我爸爸

bahuanchá

我姐姐

jiějiehuantīngyīnyuè

我弟弟

dihuankàndiànshì

我们都很

mendōuhěngāoxìng

Từ khoá