Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com
HSK 1 Đọc hiểu

Đi sân bay

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天我要去。

jīntiānwǒyàozuòfēijīqùběijīng。

我来。

wǒzuòchūzūchēlái。

现在是九。

xiànzàishìshàngwǔjiǔdiǎn。

我的十。

wǒdefēijīshídiǎnkāi。

我很去中国。

wǒhěngāoxìngqùzhōngguó。

Từ khoá