Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com
HSK 1 Đọc hiểu

Mẹ nấu ăn

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天妈妈在家。

jīntiānmāmazàijiāzuòfàn。

她了和。

tāzuòlemǐfànhécài。

很多,也很。

càihěnduō,yěhěnpiàoliang。

我们都。

wǒmendōuxǐhuanchī。

我说:妈妈!

wǒshuō:xièxiemāma!

Từ khoá