HSK 1 Đọc hiểu

Gọi điện cho bạn

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

晚上我用

wǎnshangyòngshǒugěipéngyoudiànhuà

他在的东西。

zàishǒushàngkànxīndedōngxi

我们了很多话。

menshuōlehěnduōhuà

来我家吃饭吧。

shuōmíngtiānláijiāchīfànba

我很:好的!

hěngāoxìngshuōhǎode

Từ khoá