HSK 1 Đọc hiểu

Thời tiết và nước

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天

jīntiānxiàtiānhěnlěng

很多。

xiàdeshíhoushuǐhěnduō

和菜都要

shuǐguǒcàidōuyàoshuǐ

我们要,不能多用

menyàoàishuǐnéngtàiduōyòngshuǐ

好,我也很高兴。

tiānhǎohěngāoxìng

Từ khoá