Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com
HSK 1 Đọc hiểu

Tìm việc ở công ty

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我想在一个。

wǒxiǎngzàiyígègōngsīgōngzuò。

今天我去那个。

jīntiānshàngwǔwǒqùnàgègōngsī。

问我:你说吗?

xiānshengwènwǒ:nǐhuìshuōhànyǔma?

我说:我,我也字。

wǒshuō:wǒhuì,wǒyěhuìxiězì。

很,说:你明天来!

xiānshenghěngāoxìng,shuō:nǐmíngtiānláigōngzuò!

Từ khoá