HSK 1 Đọc hiểu

Tìm việc ở công ty

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我想在一个

xiǎngzàigōnggōngzuò

今天我去那个

jīntiānshànggōng

问我:你吗?

xiānshengwènhuìshuōhànma

我说:我,我也字。

shuōhuìhuìxiě

,说:你明天来

xiānshenghěngāoxìngshuōmíngtiānláigōngzuò

Từ khoá