Giá tại website đang giảm giá sâu, mua ở website dùng ở app
HSK 1 Đọc hiểu

Đến trường nấu ăn cho các bạn

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我和朋友去。

xīngqītiānwǒhépéngyouqùxuéxiào。

我们不是,我们去。

wǒmenbúshìlǎoshī,wǒmenqùzuòcài。

都来吃,喝水。

xuéshengdōuláichīmǐfàn,hēshuǐ。

都很,说谢谢。

xuéshengdōuhěngāoxìng,shuōxièxie。

我觉得这个很好。

wǒjuédezuòzhègèhěnhǎo。

Từ khoá