HSK 1 Đọc hiểu

Cuối tuần của tôi

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天是

jīntiānshìxīngliù

我不去

xuéxiào

我在家

shàngzàijiākànshū

我和朋友去吃饭。

xiàpéngyoufàndiànchīfàn

我看

wǎnshangkàndiànshì

Từ khoá