Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com
HSK 1 Đọc hiểu

Chăm sóc con trai

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我的三。

wǒdeérzisānsuì。

上午他喝,吃。

shàngwǔtāhēshuǐ,chīpíngguǒ。

他吃。

zhōngwǔtāchīmǐfàn。

下午他在家。

xiàwǔtāzàijiākànshū。

晚上他很早。

wǎnshangtāhěnzǎoshuìjiào。

Từ khoá