Giá tại website đang giảm giá sâu, mua ở website dùng ở app
HSK 1 Đọc hiểu

Ông của tôi

6câu9từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我的很了。

wǒbàbadebàbahěnlǎole。

他八十。

tājīnniánbāshísuì。

他不,在家看书。

tābùgōngzuò,zàijiākànshū。

上午他喜欢喝。

shàngwǔtāxǐhuanhēchá。

晚上他早。

wǎnshangtāzǎoshuìjiào。

我很他。

wǒhěnàitā。

Từ khoá