Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com
HSK 1 Đọc hiểu

Con mèo nhỏ của tôi

4câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我家有一只猫。

wǒjiāyǒuyìzhīxiǎomāo。

很,也很。

tāhěnxiǎo,yěhěnpiàoliang。

,也。

tāxǐhuanchīcài,yěxǐhuanhēshuǐ。

我们一家人都很。

wǒmenyìjiāréndōuhěnxǐhuantā。

Từ khoá