HSK 1 Đọc hiểu

Bao nhiêu tiền?

4câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我有一

yǒubǎikuàiqián

这些

zhèxiēpíngguǒduōshaoqián

píngguǒkuàicháshíkuài

了。

mǎilepíngguǒcháqiánduōle

Từ khoá