HSK 1 Đọc hiểu

Hỏi đường

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

qǐngwènyuànzàinǎr

在那个的后面。

yuànzàigeshāngdiàndehòumiàn

我能过去吗?

néngzǒuguòma

不太远,你去吧。

tàiyuǎnzuòchūchēba

你!

xièxie

Từ khoá