HSK 1 Đọc hiểu

Cơ thể và sức khỏe

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我不太舒服。

jīntiāntàishūfu

我想一点儿

xiǎngdiǎnrshuǐ

妈妈说我要去

mashuōyàoyuànkànshēng

我会好的。

míngtiānhuìhǎode

现在我想

xiànzàixiǎngshuìjiào

Từ khoá