HSK 1 Đọc hiểu

Nghề nghiệp của gia đình tôi

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

bashìshēng

他在

zàiyuàngōngzuò

我妈妈是

mashìlǎoshī

她在

zàixuéxiàogōngzuò

我是,我喜欢

shìxuéshenghuanxué

Từ khoá