HSK 1 Đọc hiểu

Đi Bắc Kinh

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

明天我要

míngtiānyàozuòfēiběijīng

我和一起去。

péngyou

有很好看的地方。

běijīngyǒuhěnduōhǎokàndefang

我想在中国

xiǎngzàiběijīngchīzhōngguócài

我很

hěngāoxìng

Từ khoá