HSK 1 Đọc hiểu

Ngân hàng

5câu7từ khoá3câu hỏi1phút đọc

下午我去

xiàyínháng

我想在这儿

xiǎngzàizhèrqián

里人很多。

yínhángrénhěnduō

我坐在上。

zuòzàizishàng

说:,您要做

xiānshengshuōqǐngwènnínyàozuòshénme

Từ khoá