HSK 1 Đọc hiểu

Bưu điện

5câu7từ khoá3câu hỏi1phút đọc

上午我去

shàngyóu

我想朋友一本

xiǎnggěipéngyouběnshū

说:这本中国。

xiǎojiěshuōzhèběnshūzhōngguó

我问:要钱?

wènyàoduōshaoqián

说:十钱。

xiǎojiěshuōshíkuàiqián

Từ khoá