HSK 2 Đọc hiểu

Đến ngân hàng

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

下午我去

xiàyínháng

里有很多人,我要一下。

yínhángyǒuhěnduōrényàoděngxià

问我:您要做什么?

yuánwènnínyàozuòshénme

我想要一

xiǎngyàozhāngyínháng

请您写,还有

qǐngnínxiěmíngháiyǒu

就好了,谢谢您。

hěnkuàijiùhǎolexièxienín

Từ khoá