HSK 2 Đọc hiểu

Học nấu ăn

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

今天我想

jīntiānxiǎngzuòfàn

我先去买了鱼、和一些菜。

xiānchāoshìmǎiledànxiēcài

回家以后,我菜,妈妈帮我

huíjiāhòucàimabāngzhǔnbèi

做菜不太容易,但是很有意思。

zuòcàitàiróngdànshìhěnyǒusi

最后我做了和鱼。

zuìhòuzuòlefàn

爸爸说我做的菜真

bashuōzuòdecàizhēnhǎochī

Từ khoá