HSK 2 Đọc hiểu

Trò chuyện trên mạng

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我有很多朋友在

yǒuhěnduōpéngyouzàiguówài

我们

menjīngchángyòngwēixìnliáotiān

我喜欢在网上看朋友的

huanzàiwǎngshàngkànpéngyoudezhàopiàn

有时候我也给他们发

yǒushíhougěimenduǎnxìn

昨天朋友告诉我一个好

zuótiānpéngyougàosuhǎoxiāoxi

上网,但是我觉得见面更好。

shàngwǎngliáotiānhěnfāngbiàndànshìjuédejiànmiàngènghǎo

Từ khoá