Giá tại website đang giảm giá sâu, mua ở website dùng ở app
HSK 2 Đọc hiểu

Tình nguyện

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

上个星期天我去。

shànggèxīngqītiānwǒqùbāngzhùlǎorén。

我和一起去。

wǒhétóngxuéyìqǐqùyīyuàn。

我们帮他们买,还和他们。

wǒmenbāngtāmenmǎiyào,háihétāmenliáotiān。

们都很,说谢谢我们。

lǎorénmendōuhěngāoxìng,shuōxièxiewǒmen。

别人让我觉得很开心。

bāngzhùbiérénràngwǒjuédehěnkāixīn。

我想以后还来。

wǒxiǎngyǐhòuháiláibāngmáng。

Từ khoá