HSK 2 Đọc hiểu

Cuối tuần

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我不工作,可以

zhōugōngzuòxiūxi

星期六上午我,打扫

xīngliùshàngfusǎofángjiān

下午我和朋友去买东西。

xiàpéngyoushāngdiànmǎidōngxi

星期天我在家

xīngtiānzàijiākànshūtīngyīnyuè

这样的,我很喜欢。

zhèyàngdezhōuhěnshūfuhěnhuan

Từ khoá