HSK 2 Đọc hiểu

Sửa cái ghế

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我房间里的了。

fángjiāndezihuàile

我不知道

zhīdàozěnmebàn

爸爸说他可以我。

bashuōbāng

他用了半个修好了

yònglebànxiǎoshíxiūhǎolezi

现在,也很

xiànzàizihěnānquánhěngānjìng

我很高兴,谢谢爸爸

hěngāoxìngxièxiebabāngmáng

Từ khoá