HSK 2 Đọc hiểu

Ông của tôi

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我家有一位,他是我爸爸的爸爸。

jiāyǒuwèilǎorénshìbadeba

他今年八十岁了,很好。

jīnniánshísuìleshēnhěnhǎo

每天早上他去公园

měitiānzǎoshànggōngyuánduànliàn

他喜欢看,也喜欢

huānkànbàozhǐhuāntīngyīnyuè

他常常给我讲

chángchánggěijiǎngqiándeshì

我很我的爷爷。

hěnàideye

Từ khoá