Giá tại website đang giảm giá sâu, mua ở website dùng ở app
HSK 2 Đọc hiểu

Một ngày ở trường

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我每天八点到。

wǒměitiānbādiǎndàoxuéxiào。

上午我们在上课。

shàngwǔwǒmenzàijiàoshìshàngkè。

我最喜欢课,很有意思。

wǒzuìxǐhuānhànyǔkè,yīnwèihěnyǒuyìsi。

中午我和一起吃饭。

zhōngwǔwǒhétóngxuéyìqǐchīfàn。

下午老师我们做。

xiàwǔlǎoshīràngwǒmenzuòzuòyè。

我觉得学习很。

wǒjuédexuéxíhànyǔhěnzhòngyào。

Từ khoá