HSK 2 Đọc hiểu

Bữa sáng của tôi

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我每天早上都吃

měitiānzǎoshàngdōuchīzǎofàn

我喜欢吃

huānchīmiànbāodàn

我也喝一杯

bēiniúnǎi

妈妈不喝,她喜欢喝

maniúnǎihuānchá

弟弟喜欢吃,他说

dihuānchīpíngguǒshuōshuǐguǒhěnhǎochī

吃了,我们就去上学。

chīlezǎofànmenjiùshàngxué

Từ khoá