HSK 2 Đọc hiểu

Sinh nhật của tôi

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我的是五

deshēngshìyuèshíhào

今天是,是我的

jīntiānshìxīngliùshìdeshēng

上午朋友们来我家。

shàngpéngyoumenláijiā

中午我们一起吃饭、

zhōngmenchīfànchàng

他们给我很多

mensònggěihěnduō

我很开心。

jīnniándeshēnghěnkāixīn

Từ khoá