Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com
HSK 2 Đọc hiểu

Sở thích của tôi

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我有很多。

wǒyǒuhěnduōàihào。

我最喜欢和。

wǒzuìxǐhuāntīngyīnyuèhékàndiànyǐng。

晚上我经常。

wǎnshàngwǒjīngchángkànshū。

星期天我喜欢,因为很。

xīngqītiānwǒxǐhuānpǎobù,yīnwèipǎobùhěnshūfú。

我朋友喜欢,可是我不会唱。

wǒpéngyǒuxǐhuānchànggē,kěshìwǒbúhuìchàng。

有真。

yǒuàihàozhēnyǒuyìsi。

Từ khoá