HSK 2 Đọc hiểu

Mua quần áo mới

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

下个星期我有一个

xiàxīngyǒuzhòngyàodekǎoshì

妈妈想给我买新

maxiǎnggěimǎixīn

我们去看了很多

menshāngchǎngkànlehěnduō

不大也不小,很

zhèjiànxiǎohěnshì

妈妈说这

mashuōzhèjiànhěnpiàoliang

上新,觉得很高兴。

chuānshàngxīnjuéhěngāoxìng

Từ khoá