HSK 2 Đọc hiểu

Đi bệnh viện khám bệnh

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

昨天我

zuótiānshēnshūfu

妈妈我去

madàiyuànkànbìng

问我哪儿不

shēngwènnǎrshūfu

让我多喝水,多

shēngràngduōshuǐduōxiūxi

我吃了,今天好多了。

chīleyàojīntiānhǎoduōle

Từ khoá