HSK 2 Đọc hiểu

Ở sân bay

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

明天我要坐去中国。

míngtiānyàozuòfēizhōngguó

早上我坐

zǎoshàngzuòchūchēchǎng

里有很多人。

chǎngyǒuhěnduōrén

我的

defēizhōngchū

我有一点儿

yǒudiǎnrjǐnzhāngdànshìhěngāoxìng

Từ khoá