HSK 2 Đọc hiểu

Máy tính mới

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

昨天我买了一台新

zuótiānmǎiletáixīndiànnǎo

这台又新又

zhètáidiànnǎoyòuxīnyòukuài

我用工作,也用它

yòngdiànnǎogōngzuòyòngshàngwǎng

可是我忘记了,进不去

shìwànglejìnwǎngzhàn

我的我,问题就没有了。

detóngshìbāngwènjiùméiyǒule

现在用工作真

xiànzàiyòngdiànnǎogōngzuòzhēnfāngbiàn

Từ khoá