HSK 2 Đọc hiểu

Bữa sáng của tôi

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我每天早上都吃

měitiānzǎoshàngdōuchīzǎofàn

我喜欢吃

huanchīmiànbāodàn

我也喝一

bēiniúnǎi

妈妈喜欢喝,不喜欢喝

mahuancháhuanfēi

,我们都要吃。

zǎofànhěnzhòngyàomendōuyàochī

Từ khoá