Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com
HSK 2 Đọc hiểu

Con mèo nhỏ của tôi

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我家有一小。

wǒjiāyǒuyìzhīxiǎomāo。

它的很大,很漂亮。

tādeyǎnjinghěndà,hěnpiàoliang。

小喜欢喝,也喜欢吃。

xiǎomāoxǐhuanhēniúnǎi,yěxǐhuanchīyú。

家有一,它跑得很快。

línjūjiāyǒuyìzhīgǒu,tāpǎodehěnkuài。

小看见的时候很。

xiǎomāokànjiàngǒudeshíhòuhěnhàipà。

我很爱我的小。

wǒhěnàiwǒdexiǎomāo。

Từ khoá