HSK 2 Đọc hiểu

Hỏi đường đến ngân hàng

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

在哪儿?

qǐngwènyínhángzàinǎr

,不太远。

yínhángzàiqiánmiàntàiyuǎn

前走,然后走。

wǎngqiánzǒuránhòuwǎngzuǒzǒu

yínhángzàishūguǎndepángbiān

谢谢你,我现在就去。

xièxiexiànzàijiù

不客气,上小心。

qishàngxiǎoxīn

Từ khoá