Rủ bạn đi xem phim

Nghe nguyên đoạn

Nghe trọn đoạn văn một lượt trước, rồi luyện từng câu.

Câu đầu là lời người kia mở chuyện; các câu "Bạn" là những câu gợi ý để bạn luyện nói trong tình huống này (không phải đối đáp qua lại).

Người bạn cùng đi xem phim

wǎnshangmenkàndiànyǐnghǎoma

晚上我们一起看电影,好吗?

Buổi tối chúng ta cùng xem phim nhé?

Bạn

hǎohěnhuankàndiànyǐng

好,我很喜欢看电影。

Được, tôi rất thích xem phim.

Bạn

huankànzhòngguódiànyǐngma

你喜欢看中国电影吗?

Bạn có thích xem phim Trung Quốc không?

Bạn

menwǎnshangdiǎnhǎoma

我们晚上七点去,好吗?

Bảy giờ tối chúng ta đi nhé?

Bạn

menzuòchūchēba

我们坐出租车去吧。

Chúng ta đi taxi nhé.

Bạn

kàndiànyǐngyàoduōshaoqián

看电影要多少钱?

Xem phim hết bao nhiêu tiền?

Bạn

kànwánmenchīfàn

看完我们去吃饭。

Xem xong chúng ta đi ăn.

Bạn

menzàifàndiànménkǒujiàn

我们在饭店门口见。

Gặp nhau ở trước nhà hàng nhé.