Họp mặt bạn bè

Nghe nguyên đoạn

Nghe trọn đoạn văn một lượt trước, rồi luyện từng câu.

Câu đầu là lời người kia mở chuyện; các câu "Bạn" là những câu gợi ý để bạn luyện nói trong tình huống này (không phải đối đáp qua lại).

Người bạn cũ trong buổi họp mặt

hǎoláilehěngāoxìng

你好!你来了,很高兴!

Chào bạn! Bạn đến rồi, vui quá!

Bạn

hǎozěnmeyàng

你好,你怎么样?

Chào bạn, dạo này bạn thế nào?

Bạn

zhèshìdepéngyou

这是我的朋友。

Đây là bạn của tôi.

Bạn

rènshihěngāoxìng

认识你很高兴。

Rất vui được làm quen với bạn.

Bạn

qǐngchīcàichá

请吃菜,喝茶。

Mời ăn món, uống trà.

Bạn

zhègeshuǐguǒhěnhǎochī

这个水果很好吃。

Món trái cây này rất ngon.

Bạn

jiāyǒukǒurén

你家有几口人?

Nhà bạn có mấy người?

Bạn

menmíngtiānzàijiànhǎoma

我们明天再见,好吗?

Ngày mai gặp lại nhé?