Nói về sở thích của bạn

Nghe nguyên đoạn

Nghe trọn đoạn văn một lượt trước, rồi luyện từng câu.

Câu đầu là lời người kia mở chuyện; các câu "Bạn" là những câu gợi ý để bạn luyện nói trong tình huống này (không phải đối đáp qua lại).

Một người bạn

huanzuòshénme

你喜欢做什么?

Bạn thích làm gì?

Bạn

huankànshū

我喜欢看书。

Mình thích đọc sách.

Bạn

huantīngyīnyuè

我也喜欢听音乐。

Mình cũng thích nghe nhạc.

Bạn

huanzuòshénme

你喜欢做什么?

Bạn thích làm gì?

Bạn

huankàndiànshìma

你喜欢看电视吗?

Bạn có thích xem tivi không?

Bạn

huanpǎo

我不喜欢跑步。

Mình không thích chạy bộ.

Bạn

menmíngtiānkànshūba

我们明天一起看书吧。

Ngày mai chúng ta cùng đọc sách nhé.

Bạn

juédezhèhěnyǒusi

我觉得这很有意思。

Mình thấy việc này rất thú vị.