Xem tin tức trên ti vi

Nghe nguyên đoạn

Nghe trọn đoạn văn một lượt trước, rồi luyện từng câu.

Câu đầu là lời người kia mở chuyện; các câu "Bạn" là những câu gợi ý để bạn luyện nói trong tình huống này (không phải đối đáp qua lại).

Người nhà cùng xem ti vi

wǎnshangmenkàndiànshìhǎoma

晚上我们看电视,好吗?

Buổi tối chúng ta xem ti vi nhé?

Bạn

hǎoqǐngkāidiànshì

好,请开电视。

Được, hãy bật ti vi lên.

Bạn

tīngmenshuōshénme

你听,他们说什么?

Bạn nghe xem, họ nói gì?

Bạn

míngtiāntiānzěnmeyàng

明天天气怎么样?

Ngày mai thời tiết thế nào?

Bạn

diànshìshuōmíngtiānxià

电视说明天下雨。

Ti vi nói ngày mai có mưa.

Bạn

míngtiānhěnlěng

明天很冷。

Ngày mai rất lạnh.

Bạn

jīntiāndediànshìhěnhǎokàn

今天的电视很好看。

Ti vi hôm nay rất hay.

Bạn

qǐngguāndiànshìxiǎngshuìjiào

请关电视,我想睡觉。

Hãy tắt ti vi đi, tôi muốn ngủ.